한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
봉
[ bong ]
chim phụng, phượng hoàng
봉
[ bong ]
túi, bao
Các từ gợi ý
깃봉
【gippong || gitppong】
git-bong, bóng gắn cán cờ
경찰봉
【gyeongchalbong】
cây gậy của cảnh sát
지휘봉
【jihwibong】
gậy chỉ huy
평행봉
【pyeonghaengbong】
xà kép
봉사단
【bongsadan】
đoàn tình nguyện
강철봉
【gangcheolbong】
ống thép
의사봉
【uisabong】
Cái dùi gỗ/ búa gỗ dùng để thông qua nghị sự.
희망봉
【himangbong】
[지리·지질학] mũi Hảo Vọng.
상상봉
【sangsangbong】
đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
봉고도
【bonggodo】
môn nhảy sào.
봉돌
【bongttol】
(낚싯줄의) cái phao cần câu.
봉박다
【bongbakda】
(구멍에) hàn, trám, đắp.
지시봉
【jisibong】
thước, que chỉ
겉봉
【geotppong】
(봉투) phong bì, bao thơ
겉봉
【geotppong】
bì thư, bao thư, phong bì, phong thư
Xem thêm
Chi tiết từ
봉 / bong /
danh từ
Chim phụng, phượng hoàng
여러 동물의 모양을 하고 있으며, 복되고 길한 일을 상징하는 상상 속의 새.
Loài chim trong trí tưởng tượng, có hình dáng của nhiều động vật, tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn.
Từ đồng nghĩa:
봉황새 봉황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gói
15:44 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
bọc
15:44 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong đóng gói
15:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý