JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

봉
[ bong ]
chim phụng, phượng hoàng
봉
[ bong ]
túi, bao

Các từ gợi ý

깃봉
【gippong || gitppong】
git-bong, bóng gắn cán cờ
경찰봉
【gyeongchalbong】
cây gậy của cảnh sát
지휘봉
【jihwibong】
gậy chỉ huy
평행봉
【pyeonghaengbong】
xà kép
봉사단
【bongsadan】
đoàn tình nguyện
강철봉
【gangcheolbong】
ống thép
의사봉
【uisabong】
Cái dùi gỗ/ búa gỗ dùng để thông qua nghị sự.
희망봉
【himangbong】
[지리·지질학] mũi Hảo Vọng.
상상봉
【sangsangbong】
đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
봉고도
【bonggodo】
môn nhảy sào.
봉돌
【bongttol】
(낚싯줄의) cái phao cần câu.
봉박다
【bongbakda】
(구멍에) hàn, trám, đắp.
지시봉
【jisibong】
thước, que chỉ
겉봉
【geotppong】
(봉투) phong bì, bao thơ
겉봉
【geotppong】
bì thư, bao thư, phong bì, phong thư
Xem thêm

Chi tiết từ

봉 / bong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chim phụng, phượng hoàng
여러 동물의 모양을 하고 있으며, 복되고 길한 일을 상징하는 상상 속의 새.
Loài chim trong trí tưởng tượng, có hình dáng của nhiều động vật, tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn.

Từ đồng nghĩa:

봉황새 봉황

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

봉ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới