JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

봉하다
[ bonghada ]
đóng chặt, cài chặt, gói chặt
봉하다
[ bonghada ]
(붙이다) niêm phong, dán kín, bịt kín

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
봉
【bong】
chim phụng, phượng hoàng
봉
【bong】
túi, bao
깃봉
【gippong || gitppong】
git-bong, bóng gắn cán cờ
경찰봉
【gyeongchalbong】
cây gậy của cảnh sát
지휘봉
【jihwibong】
gậy chỉ huy
평행봉
【pyeonghaengbong】
xà kép
봉사단
【bongsadan】
đoàn tình nguyện
강철봉
【gangcheolbong】
ống thép
의사봉
【uisabong】
Cái dùi gỗ/ búa gỗ dùng để thông qua nghị sự.
희망봉
【himangbong】
[지리·지질학] mũi Hảo Vọng.
상상봉
【sangsangbong】
đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
봉고도
【bonggodo】
môn nhảy sào.
Xem thêm

Chi tiết từ

봉하다 / bonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đóng chặt, cài chặt, gói chặt
문이나 봉투, 그릇 등을 열지 못하게 단단히 붙이거나 꼭 싸다.
Dán chặt hay gói kĩ sao cho không mở được cửa, phong bì hay vật để chứa đựng...
icon Jaemy dictionary
Ngậm (miệng)
말을 하지 않다.
Không nói.
icon Jaemy dictionary
Đắp (mộ)
무덤 위에 흙을 쌓다.
Đắp đất lên trên mộ.
icon Jaemy dictionary
Phong, ban
임금이 신하에게 일정한 땅을 내려 주고 영주로 삼다.
Vua ban phần đất nhất định cho bề tôi và xem như lãnh chúa.
icon Jaemy dictionary
Phong cho
임금이 지위나 벼슬을 내려 주다.
Vua ban địa vị và chức quan cho bề tôi.

Từ liên quan:

대갈못 수갱 풍구 단조품 갯솜 석면판 널링 한외 와니스 배출관 착유기 걸쇠 붓대 축융기 실톱 벽판 워터펌프 생철판 써레 갱목

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

봉하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới