한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
봉하다
[ bonghada ]
đóng chặt, cài chặt, gói chặt
봉하다
[ bonghada ]
(붙이다) niêm phong, dán kín, bịt kín
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
봉
【bong】
chim phụng, phượng hoàng
봉
【bong】
túi, bao
깃봉
【gippong || gitppong】
git-bong, bóng gắn cán cờ
경찰봉
【gyeongchalbong】
cây gậy của cảnh sát
지휘봉
【jihwibong】
gậy chỉ huy
평행봉
【pyeonghaengbong】
xà kép
봉사단
【bongsadan】
đoàn tình nguyện
강철봉
【gangcheolbong】
ống thép
의사봉
【uisabong】
Cái dùi gỗ/ búa gỗ dùng để thông qua nghị sự.
희망봉
【himangbong】
[지리·지질학] mũi Hảo Vọng.
상상봉
【sangsangbong】
đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
봉고도
【bonggodo】
môn nhảy sào.
Xem thêm
Chi tiết từ
봉하다 / bonghada /
động từ




Đóng chặt, cài chặt, gói chặt
문이나 봉투, 그릇 등을 열지 못하게 단단히 붙이거나 꼭 싸다.
Dán chặt hay gói kĩ sao cho không mở được cửa, phong bì hay vật để chứa đựng...
Ngậm (miệng)
말을 하지 않다.
Không nói.
Đắp (mộ)
무덤 위에 흙을 쌓다.
Đắp đất lên trên mộ.
Phong, ban
임금이 신하에게 일정한 땅을 내려 주고 영주로 삼다.
Vua ban phần đất nhất định cho bề tôi và xem như lãnh chúa.
Phong cho
임금이 지위나 벼슬을 내려 주다.
Vua ban địa vị và chức quan cho bề tôi.
Từ liên quan:
대갈못 수갱 풍구 단조품 갯솜 석면판 널링 한외 와니스 배출관 착유기 걸쇠 붓대 축융기 실톱 벽판 워터펌프 생철판 써레 갱목
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đóng lại
15:34 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Bịt kín
15:34 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Dùng trong bưu phẩm hoặc bảo quản
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý