한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뵙다
[ boeptta || bweptta ]
gặp, thăm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뵈다
【boeda || bweda】
cho xem, cho thấy
찾아뵈다
【chajaboeda || chajabweda】
tìm đến, đến gặp
찾아뵙다
【chajaboeptta || chajabweptta】
tìm đến, tìm gặp
들여다뵈다
【deuryeodaboeda || deuryeodabweda】
cho thấy bên trong
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
뵙다 / boeptta || bweptta /
động từ
Gặp, thăm
윗사람을 만나다.
Gặp người trên.
Gặp, thăm, hội kiến, tiếp kiến.
Ví dụ:
친할머니를 뵈러 시골에 가다
về quê để thăm bà.
Từ liên quan:
정혼 반가이 읊다 잊다 지아비 말째 퇴속 생불 봉영 불초 속가 열부 염복 가병 주육 황공 간곡 내종 대접하다 초취
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gặp gỡ
16:06 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Gặp mặt
16:06 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng
16:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý