JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뵙다
[ boeptta || bweptta ]
gặp, thăm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뵈다
【boeda || bweda】
cho xem, cho thấy
찾아뵈다
【chajaboeda || chajabweda】
tìm đến, đến gặp
찾아뵙다
【chajaboeptta || chajabweptta】
tìm đến, tìm gặp
들여다뵈다
【deuryeodaboeda || deuryeodabweda】
cho thấy bên trong
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

뵙다 / boeptta || bweptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Gặp, thăm
윗사람을 만나다.
Gặp người trên.
icon Jaemy dictionary
Gặp, thăm, hội kiến, tiếp kiến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

친할머니를 뵈러 시골에 가다

về quê để thăm bà.

Từ liên quan:

정혼 반가이 읊다 잊다 지아비 말째 퇴속 생불 봉영 불초 속가 열부 염복 가병 주육 황공 간곡 내종 대접하다 초취

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뵙다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới