한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부
[ bu ]
bộ phận, phòng, ban, khoa
부
[ bu ]
thơ tán dương, thơ ca ngợi, thơ phú.
부
[ bu ]
không
부
[ bu ]
sự giàu có
Các từ gợi ý
-부
【-bu】
đề (ngày)
수뇌부
【sunoebu || sunwebu】
bộ máy đầu não, bộ máy lãnh đạo
노동부
【nodongbu】
bộ lao động
임신부
【imsinbu】
thai phụ
가정부
【gajeongbu】
người giúp việc, người ở
종지부
【jongjibu】
dấu chấm
부조화
【bujohwa】
sự không hài hòa, sự không cân đối
국방부
【gukppangbu】
Bộ quốc phòng
행정부
【haengjeongbu】
chính quyền, chính phủ
숙박부
【sukppakppu】
sổ ghi khách trọ
전반부
【jeonbanbu】
phần trước
부사장
【busajang】
phó giám đốc
접대부
【jeopttaebu】
nữ phục vụ, nữ bồi bàn
부조리
【bujori】
sự không hợp lý, sự phi lý, sự vô lý
기한부
【gihanbu】
kỳ hạn, hạn định
Xem thêm
Chi tiết từ
부 / bu /
danh từ
Bộ phận, phòng, ban, khoa
업무 조직 안에서 맡은 일에 따라 나눈 작은 집단.
Một nhóm nhỏ được chia ra tùy theo công việc được giao trong một tổ chức.
danh từ phụ thuộc

Phần
어떤 일이 몇 차례로 이루어져 있을 때 그중 한 차례를 세는 단위.
Đơn vị đếm một lượt khi việc nào đó được thực hiện làm mấy lượt.
Bộ, bản, tờ, quyển
신문이나 책, 서류 등을 세는 단위.
Đơn vị đếm báo, sách, tài liệu...
Từ liên quan:
부의 모 정 기 장 기태 지환 여
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 部 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý