JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부
[ bu ]
bộ phận, phòng, ban, khoa
부
[ bu ]
thơ tán dương, thơ ca ngợi, thơ phú.
부
[ bu ]
không
부
[ bu ]
sự giàu có

Các từ gợi ý

-부
【-bu】
đề (ngày)
수뇌부
【sunoebu || sunwebu】
bộ máy đầu não, bộ máy lãnh đạo
노동부
【nodongbu】
bộ lao động
임신부
【imsinbu】
thai phụ
가정부
【gajeongbu】
người giúp việc, người ở
종지부
【jongjibu】
dấu chấm
부조화
【bujohwa】
sự không hài hòa, sự không cân đối
국방부
【gukppangbu】
Bộ quốc phòng
행정부
【haengjeongbu】
chính quyền, chính phủ
숙박부
【sukppakppu】
sổ ghi khách trọ
전반부
【jeonbanbu】
phần trước
부사장
【busajang】
phó giám đốc
접대부
【jeopttaebu】
nữ phục vụ, nữ bồi bàn
부조리
【bujori】
sự không hợp lý, sự phi lý, sự vô lý
기한부
【gihanbu】
kỳ hạn, hạn định
Xem thêm

Chi tiết từ

부 / bu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bộ phận, phòng, ban, khoa
업무 조직 안에서 맡은 일에 따라 나눈 작은 집단.
Một nhóm nhỏ được chia ra tùy theo công việc được giao trong một tổ chức.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Phần
어떤 일이 몇 차례로 이루어져 있을 때 그중 한 차례를 세는 단위.
Đơn vị đếm một lượt khi việc nào đó được thực hiện làm mấy lượt.
icon Jaemy dictionary
Bộ, bản, tờ, quyển
신문이나 책, 서류 등을 세는 단위.
Đơn vị đếm báo, sách, tài liệu...

Từ liên quan:

부의 모 정 기 장 기태 지환 여

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới