한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부낭
[ bunang ]
(구명용) phao cứu hộ.
Chi tiết từ
부낭 / bunang /
(구명용) phao cứu hộ.
(수영용) áo phao.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bao bì
15:38 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
hộp đựng
15:38 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng cho hàng hóa
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý