JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부담하다
[ budamhada ]
đảm trách, chịu trách nhiệm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
부담
【budam】
trọng trách
부담되다
【budamdoeda || budamdweda】
bị gánh nặng, bị quan ngại
부담스럽다
【budamseureoptta】
đầy gánh nặng, nặng nề, đáng ngại
부담시키다
【budamsikida】
giao trọng trách
부담액
【budamaek】
số tiền phải trả, số tiền phải chịu
부담감
【budamgam】
lòng lo lắng đầy trách nhiệm, tinh thần trách nhiệm, tâm trạng lo ngại
부담금
【budamgeum】
số tiền phải trả, số tiền phải chịu trách nhiệm trả
위험 부담
【wiheom budam】
trách nhiệm về rủi ro, trách nhiệm thiệt hại
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm

Chi tiết từ

부담하다 / budamhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đảm trách, chịu trách nhiệm
일을 맡거나 책임, 의무를 지다.
Đảm trách công việc hay chịu trách nhiệm, nghĩa vụ.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부담하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới