한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부담하다
[ budamhada ]
đảm trách, chịu trách nhiệm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
부담
【budam】
trọng trách
부담되다
【budamdoeda || budamdweda】
bị gánh nặng, bị quan ngại
부담스럽다
【budamseureoptta】
đầy gánh nặng, nặng nề, đáng ngại
부담시키다
【budamsikida】
giao trọng trách
부담액
【budamaek】
số tiền phải trả, số tiền phải chịu
부담감
【budamgam】
lòng lo lắng đầy trách nhiệm, tinh thần trách nhiệm, tâm trạng lo ngại
부담금
【budamgeum】
số tiền phải trả, số tiền phải chịu trách nhiệm trả
위험 부담
【wiheom budam】
trách nhiệm về rủi ro, trách nhiệm thiệt hại
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
부담하다 / budamhada /
động từ
Đảm trách, chịu trách nhiệm
일을 맡거나 책임, 의무를 지다.
Đảm trách công việc hay chịu trách nhiệm, nghĩa vụ.
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
5월
17:13 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Gánh vác
18:58 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Chịu trách nhiệm
18:58 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý