한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부듯하다
[ budeutada ]
chật, căng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
부듯하다 / budeutada /
tính từ

Chật, căng
꽉 차서 불룩하다.
Đầy ắp nên căng phồng lên.
Tràn đầy, ngập tràn
기쁨이나 감동으로 마음이 벅차다.
Lòng ngập tràn niềm vui hay sự cảm động.
(꼭 맞다) chật, khít, bó sát.
(꼭 차다) đầy tràn, tràn ngập.
(가슴이) nghẹn ngào, ứ nghẹn, tức tối.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm thấy tự hào
19:02 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Hài lòng với thành quả
19:02 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng khi đạt được điều gì
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý