JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부딪치다
[ buditchida ]
đụng, chạm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
부딪히다
【budichida】
bị va đập, bị đâm sầm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내부딪히다
【naebudichida】
Bị đánh, bị tông vào.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

부딪치다 / buditchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đụng, chạm
(강조하는 말로) 매우 세게 마주 닿다. 또는 마주 닿게 하다.
(cách nói nhấn mạnh) Chạm trực diện rất mạnh. Hoặc làm cho chạm trực diện.
icon Jaemy dictionary
Gặp phải, đụng phải
(강조하는 말로) 예상치 못한 일이나 상황을 직접 당하거나 접하다.
(cách nói nhấn mạnh) Trực tiếp gặp phải hay tiếp xúc với công việc hay tình huống không dự tính được.
icon Jaemy dictionary
Bắt gặp, chạm phải
눈길이나 시선 등이 마주치다.
Ánh mắt hay cái nhìn... chạm nhau.
icon Jaemy dictionary
Gặp phải, chạm trán, đụng mặt
우연히 어떤 사람을 만나다.
Gặp người nào đó một cách ngẫu nhiên.
icon Jaemy dictionary
Đối đầu
의견이나 생각이 달라 다른 사람과 대립하는 관계에 놓이다.
Ý kiến hay suy nghĩ khác nhau nên bị đặt trong quan hệ đối lập với người khác.
icon Jaemy dictionary
Chạm trán, đối diện
어떤 일과 관계가 있는 사람을 문제 해결을 위해 만나다.
Gặp người có liên quan tới việc nào đó để giải quyết vấn đề.
icon Jaemy dictionary
(‘부딪다’의 힘준말) (충돌) đâm sầm vào, đập mạnh vào, húc mạnh vào
icon Jaemy dictionary
(봉착) gặp phải
icon Jaemy dictionary
Đương đầu, đối mặt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문제에 부딪치다

gặp phải vấn đề (khó khăn).

icon Jaemy dictionary

그는 균형을 잃고 벽에 부딪쳤다

anh ta mất thăng bằng và đâm sầm vào tường

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부딪치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới