한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부레
[ bure ]
bong bóng, bọng chứa khí (ở loài cá).
Chi tiết từ
부레 / bure /
Bong bóng, bọng chứa khí (ở loài cá).
Từ liên quan:
소엽 골풀 송화단 소테 허파 농게 누치 말즘 균사 참취 창자 밑씨 주피 만삼 알켄 쉬파리 초호 천골 분꽃 종피
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bong bóng
17:41 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Dùng trong trò chơi nước
17:41 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thể hiện sự vui vẻ
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý