한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부문
[ bumun ]
phần, lĩnh vực, môn
Chi tiết từ
부문 / bumun /
danh từ
Phần, lĩnh vực, môn
어떤 분야를 구별하여 갈라놓은 특정한 부분이나 영역.
Lĩnh vực hay bộ phận đặc biệt được chia ra phân biệt một lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa:
분야 영역 경지
Từ liên quan:
분야 최고상 대상 비소설 수상 사업 직군
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lĩnh vực
19:30 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
phân khúc
19:30 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong chuyên môn
19:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 部 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý