JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부분
[ bubun ]
bộ phận

Các từ gợi ý

부분적
【bubunjeok】
mang tính bộ phận
대부분
【daebubun】
đại bộ phận, đại đa số
윗부분
【wippubun || witppubun】
phần trên
각부분
【gakbubun】
mỗi phần
밑부분
【mitppubun】
đáy, gầm
일부분
【ilbubun】
một phần
뒷부분
【dwippubun || dwitppubun】
phần sau, phần đuôi

Chi tiết từ

부분 / bubun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bộ phận
전체를 이루고 있는 작은 범위. 또는 전체를 여러 개로 나눈 것 가운데 하나.
Phạm vi nhỏ cấu thành nên tổng thể. Hoặc một phần trong tổng thể được chia ra thành nhiều cái.

Từ liên quan:

상당 부분의 개방식 부분들

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới