한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부분
[ bubun ]
bộ phận
Các từ gợi ý
부분적
【bubunjeok】
mang tính bộ phận
대부분
【daebubun】
đại bộ phận, đại đa số
윗부분
【wippubun || witppubun】
phần trên
각부분
【gakbubun】
mỗi phần
밑부분
【mitppubun】
đáy, gầm
일부분
【ilbubun】
một phần
뒷부분
【dwippubun || dwitppubun】
phần sau, phần đuôi
Chi tiết từ
부분 / bubun /
danh từ
Bộ phận
전체를 이루고 있는 작은 범위. 또는 전체를 여러 개로 나눈 것 가운데 하나.
Phạm vi nhỏ cấu thành nên tổng thể. Hoặc một phần trong tổng thể được chia ra thành nhiều cái.
Từ liên quan:
상당 부분의 개방식 부분들
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phần
16:56 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
khía cạnh
16:56 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh phân chia
16:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 部 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý