JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부상당한
[ busangdanghan ]
bị thương

Các từ gợi ý

부상
【busang】
sự nổi lên, sự lơ lửng
부상
【busang】
việc bị thương
부상
【busang】
phần thưởng phụ
급부상
【geupppusang】
sự nổi lên bất ngờ
부상자
【busangja】
người bị thương
부상병
【busangbyeong】
lính bị thương
부상하다
【busanghada】
bị thương
자기부상열차
【jagibusangyeolcha】
tàu chạy bằng từ tính (trên từ trường).
부상당하다
【busangdanghada】
bị thương
부상하다
【busanghada】
nổi lên, lơ lửng
급부상하다
【geupppusanghada】
nổi lên bất ngờ

Chi tiết từ

부상당한 / busangdanghan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bị thương

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부상당한ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới