한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부서
[ buseo ]
bộ phận, phòng, ban
부서
[ buseo ]
vị trí, nhiệm vụ, bộ phận (của mình).
부서
[ buseo ]
bản sao, bản phụ.
Chi tiết từ
부서 / buseo /
danh từ
Bộ phận, phòng, ban
회사, 기관, 조직에서 일의 성격에 따라 여럿으로 나뉜 사무의 단위.
Một đơn vị của văn phòng được chia ra tùy vào tính chất của công việc.
Từ liên quan:
직군 직급 관리부 조직 팀 직능 기획실 총무부 담당 직제 인사과 업무 본부
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 部 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý