JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부서
[ buseo ]
bộ phận, phòng, ban
부서
[ buseo ]
vị trí, nhiệm vụ, bộ phận (của mình).
부서
[ buseo ]
bản sao, bản phụ.

Chi tiết từ

부서 / buseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bộ phận, phòng, ban
회사, 기관, 조직에서 일의 성격에 따라 여럿으로 나뉜 사무의 단위.
Một đơn vị của văn phòng được chia ra tùy vào tính chất của công việc.

Từ liên quan:

직군 직급 관리부 조직 팀 직능 기획실 총무부 담당 직제 인사과 업무 본부

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới