한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부시
[ busi ]
mảnh kim loại
Các từ gợi ý
부시다
【busida】
chói chang, chói lòa
훌부시다
【hulbusida】
giũ, giặt rửa.
들부셔내다
【deulbusyeonaeda】
Làm cho sạch, rửa sạch.
부싯돌
【busittol || busitttol】
đá lửa
Chi tiết từ
부시 / busi /
Mảnh kim loại
Ví dụ:
부싯돌
đá lửa.
부싯깃
diêm, vật liệu dễ bắt cháy
부시 치다
đánh lửa bằng hai mảnh kim loại.
Từ liên quan:
조지 클린턴 카터 바락 체니 케리 엠시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bush (họ người)
15:54 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
khi nói về cựu Tổng thống Mỹ
15:54 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong chính trị
15:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý