JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부시
[ busi ]
mảnh kim loại

Các từ gợi ý

부시다
【busida】
chói chang, chói lòa
훌부시다
【hulbusida】
giũ, giặt rửa.
들부셔내다
【deulbusyeonaeda】
Làm cho sạch, rửa sạch.
부싯돌
【busittol || busitttol】
đá lửa

Chi tiết từ

부시 / busi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mảnh kim loại

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

부싯돌

đá lửa.

icon Jaemy dictionary

부싯깃

diêm, vật liệu dễ bắt cháy

icon Jaemy dictionary

부시 치다

đánh lửa bằng hai mảnh kim loại.

Từ liên quan:

조지 클린턴 카터 바락 체니 케리 엠시

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới