한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부어 오른
[ bueo oreun ]
sưng
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
오른
【oreun】
bên phải
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
도마에 오른 고기
【domae oreun gogi】
cá nằm trên thớt
부어이
【bueoi】
Cú mèo.
오른편
【oreunpyeon】
phía phải, bên phải
오른팔
【oreunpal】
cánh tay phải
오른쪽
【oreunjjok】
phía bên phải
오른손
【oreunson】
tay phải
오른발
【oreunbal】
chân phải
오른손잡이
【oreunsonjabi】
người thuận tay phải
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm
Chi tiết từ
부어 오른 / bueo oreun /
Sưng
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sưng phồng lên
17:28 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
cảm giác bị sưng
17:28 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng khi nói về cơ thể
17:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý