JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부인하다
[ buinhada ]
phủ nhận
부인하다
[ buinhada ]
phủ nhận

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
부인
【buin】
sự phủ nhận
부인
【buin】
phu nhân
부인
【buin】
phu nhân
부인되다
【buindoeda || buindweda】
bị phủ nhận
영부인
【yeongbuin】
phu nhân
부인복
【buinbok】
trang phục quý bà, trang phục trung niên
본부인
【bonbuin】
vợ cũ, vợ trước
귀부인
【gwibuin】
quý phu nhân, quý bà
현부인
【hyeonbuin】
Người vợ thông minh.
동부인
【dongbuin】
đi cùng với vợ.
복부인
【bokppuin】
người phụ nữ giàu có (nhờ kinh doanh bất động sản)
대부인
【daebuin】
đại phu nhân.
Xem thêm

Chi tiết từ

부인하다 / buinhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phủ nhận

Từ trái nghĩa:

시인하다

Từ liên quan:

공석에서 거절하다 완강히 완곡히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부인하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới