한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부인하다
[ buinhada ]
phủ nhận
부인하다
[ buinhada ]
phủ nhận
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
부인
【buin】
sự phủ nhận
부인
【buin】
phu nhân
부인
【buin】
phu nhân
부인되다
【buindoeda || buindweda】
bị phủ nhận
영부인
【yeongbuin】
phu nhân
부인복
【buinbok】
trang phục quý bà, trang phục trung niên
본부인
【bonbuin】
vợ cũ, vợ trước
귀부인
【gwibuin】
quý phu nhân, quý bà
현부인
【hyeonbuin】
Người vợ thông minh.
동부인
【dongbuin】
đi cùng với vợ.
복부인
【bokppuin】
người phụ nữ giàu có (nhờ kinh doanh bất động sản)
대부인
【daebuin】
đại phu nhân.
Xem thêm
Chi tiết từ
부인하다 / buinhada /
Phủ nhận
Từ trái nghĩa:
시인하다
Từ liên quan:
공석에서 거절하다 완강히 완곡히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phủ nhận
14:41 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
không thừa nhận điều gì
14:41 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chính thức
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý