JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부자
[ buja ]
người giàu, người giàu có
부자
[ buja ]
bố con, phụ tử

Các từ gợi ý

알부자
【albuja】
người giàu ngầm
부자간
【bujagan】
giữa hai bố con, giữa cha và con trai
벼락부자
【byeorakppuja】
kẻ mới phất, nhà giàu mới nổi
벼락부자
【byeorakppuja】
người mới phất lên, người mới giàu nhanh, người phát tài nhanh.
딸부자
【ttalbuja】
người giàu con gái
부작용
【bujagyong】
tác dụng phụ, hệ quả không mong muốn
부잡하다
【bujapada】
hời hợt, tầm thường
든거지난부자
【deungeojinanbuja】
người có vẻ giàu nhưng hóa ra nghèo.
난부자든거지
【nanbujadeungeoji】
Ngoài thì ra vẻ giàu, thực ra là kẻ ăn xin.
난거지든부자
【nangeojideunbuja】
Bên ngoài thì trông như ăn xin, nhưng thực ra là rất giàu.
든부자난거지
【deunbujanangeoji】
người tưởng nghèo hóa lại giàu (người giàu giả kẻ ăn mày).
부잣집
【bujajjip || bujatjjip】
nhà giàu

Chi tiết từ

부자 / buja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Người giàu, người giàu có
살림이 넉넉할 정도로 재산이 많은 사람.
Người có nhiều tài sản đến mức cuộc sống dư dả.
icon Jaemy dictionary
Người giàu (cái gì), người có nhiều (cái gì đó)
어떤 것을 보통 이상으로 많이 가진 사람.
Người có nhiều cái nào đó hơn mức bình thường.

Từ đồng nghĩa:

재산가 자산가

Từ liên quan:

감세 갑부 몸조심 빈자

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới