한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부자
[ buja ]
người giàu, người giàu có
부자
[ buja ]
bố con, phụ tử
Các từ gợi ý
알부자
【albuja】
người giàu ngầm
부자간
【bujagan】
giữa hai bố con, giữa cha và con trai
벼락부자
【byeorakppuja】
kẻ mới phất, nhà giàu mới nổi
벼락부자
【byeorakppuja】
người mới phất lên, người mới giàu nhanh, người phát tài nhanh.
딸부자
【ttalbuja】
người giàu con gái
부작용
【bujagyong】
tác dụng phụ, hệ quả không mong muốn
부잡하다
【bujapada】
hời hợt, tầm thường
든거지난부자
【deungeojinanbuja】
người có vẻ giàu nhưng hóa ra nghèo.
난부자든거지
【nanbujadeungeoji】
Ngoài thì ra vẻ giàu, thực ra là kẻ ăn xin.
난거지든부자
【nangeojideunbuja】
Bên ngoài thì trông như ăn xin, nhưng thực ra là rất giàu.
든부자난거지
【deunbujanangeoji】
người tưởng nghèo hóa lại giàu (người giàu giả kẻ ăn mày).
부잣집
【bujajjip || bujatjjip】
nhà giàu
Chi tiết từ
부자 / buja /
danh từ

Người giàu, người giàu có
살림이 넉넉할 정도로 재산이 많은 사람.
Người có nhiều tài sản đến mức cuộc sống dư dả.
Người giàu (cái gì), người có nhiều (cái gì đó)
어떤 것을 보통 이상으로 많이 가진 사람.
Người có nhiều cái nào đó hơn mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
재산가 자산가
Từ liên quan:
감세 갑부 몸조심 빈자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người giàu
17:27 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Có tài sản lớn
17:27 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng để chỉ người có của cải
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 者 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý