한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부족하다
[ bujokada ]
thiếu
부족하다
[ bujokada ]
thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
부족
【bujok】
sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
부족
【bujok】
bộ tộc, dân tộc
태부족하다
【taebujokada】
quá thiếu hụt, thiếu hụt nghiêm trọng
부족액
【bujogaek】
khoản tiền thiếu hụt
과부족
【gwabujok】
sự thiếu và thừa
부족감
【bujokkkam】
cảm giác thiếu hụt, cảm giác thiếu thốn
영양부족
【yeongyangbujok】
Thiếu dinh dưỡng.
인식부족
【insikbujok】
Thiếu nhận thức.
수면부족
【sumyeonbujok】
Thiếu ngủ.
부족분
【bujokppun】
phần thiếu hụt, phần thiếu thốn, lượng thiếu hụt, lượng thiếu thốn
태부족
【taebujok】
sự quá thiếu hụt, sự thiếu hụt nghiêm trọng
부족 국가
【bujok gukkka】
quốc gia bộ tộc
Xem thêm
Chi tiết từ
부족하다 / bujokada /
Thiếu
Từ liên quan:
미흡하다 부족한 충분하다 모자라다 필요하다 어렵다 불충분하다 역부족이다 빈약하다 턱없이 미숙하다 힘들다 미약하다 부실하다
Từ điển mở
Luong Cao
Thành viên
= 모자라다
19:15 20-09-2024
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý