한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부증
[ bujeung ]
chứng phù nề, chứng sưng tấy.
Chi tiết từ
부증 / bujeung /
Chứng phù nề, chứng sưng tấy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chứng bệnh phụ, triệu chứng phụ
17:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Bệnh đi kèm với bệnh chính
17:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong y khoa
17:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý