JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부치다
[ buchida ]
canh tác

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
붙이다
【buchida】
gắn, dán
쇠붙이
【soebuchi || swebuchi】
kim loại
몰아붙이다
【morabuchida】
dồn, ép
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
힘부치다
【himbuchida】
nằm ngoài khả năng, không đủ sức, không kham nổi.
다붙이다
【dabuchida】
để hai vật gần nhau.
쏴붙이다
【sswabuchida】
nói sỗ sàng, nói thô lỗ, nói hồ đồ
내붙이다
【naebuchida】
dán ra, gắn ra
걷어붙이다
【geodeobuchida】
vấn lên, xắn lên
생청붙이다
【saengcheongbuchida】
nói vớ vẩn, nói vô căn cứ
밀어붙이다
【mireobuchida】
đẩy sát vào
Xem thêm

Chi tiết từ

부치다 / buchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Canh tác
논밭을 갈아 농사를 짓다.
Cày đồng ruộng và làm nông.
icon Jaemy dictionary
Gửi
편지나 물건 등을 보내다.
Gửi thư hay hàng hóa…
icon Jaemy dictionary
Đưa vào, đưa ra
어떤 문제를 투표, 재판 회의 등의 대상이 되게 하다.
Làm cho trở thành đối tượng của cuộc họp xét xử, bỏ phiếu một vấn đề nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giữ
어떤 문제나 일을 어떤 상태에 있게 하다.
Làm cho vấn đề hay việc nào đó ở vào trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào in
원고를 인쇄에 넘기다.
Chuyển bản thảo sang in ấn.
icon Jaemy dictionary
Mượn hình ảnh
마음이나 생각 등을 다른 것에 의지하여 대신 나타내다.
Dựa vào điều khác để thể hiện thay tinh thần hay suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Ở, cố định tại
일정한 곳을 정해 두고 그곳에서 먹고 자며 지내다.
Định ra một chỗ nào đó và ăn ngủ ở nơi đó.
icon Jaemy dictionary
Nhân dịp
특별한 날이나 행사를 기념하기 위하여 의견을 나타내다.
Thể hiện ý kiến để kỉ niệm ngày hay sự kiện đặc biệt.
icon Jaemy dictionary
Quạt
부채나 넓은 종이 등을 흔들어서 바람을 일으키다.
Phe phẩy quạt hay tờ giấy rộng tạo ra gió.
icon Jaemy dictionary
Rán, chiên
기름을 두른 프라이팬에 반죽이나 달걀 등을 넓적하게 펴서 익히다.
Trải rộng trứng hay bột đã nhào trên chảo đã tráng dầu và làm chín.
icon Jaemy dictionary
Thiếu, không đủ
어떤 일을 하기에 힘이나 능력 등이 부족하다.
Thiếu sức hay năng lực... để làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
(논밭을) cày cấy, trồng trọt làm vườn.
icon Jaemy dictionary
(번철에) chiên, rán
icon Jaemy dictionary
(보내다) gửi, chuyển (배로)
icon Jaemy dictionary
Gửi thư (우송)
icon Jaemy dictionary
Chuyển tiền (돈을)
icon Jaemy dictionary
(돌리다) giao cho, cho vào

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

인쇄에 부치다

cho in ra

icon Jaemy dictionary

재판에 부치다

giao cho tòa án.

icon Jaemy dictionary
(부채로) quạt, dùng quạt, sử dụng quạt
icon Jaemy dictionary
(힘에) vượt quá khả năng, quá sức, vượt quá sức chịu đựng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

힘에 부쳐서 더 못 올라가겠다

vì quá sức nên không thể leo lên được.

Từ đồng nghĩa:

지지다

Từ liên quan:

붙이다 읊다 잡배 흠씬 받치다 음기 담그다 개- 주렴 늘이다 -시- 갈다 설음 잠기 니은 심다 젖다 -여 깍 빼다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới