한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부프다
[ bupeuda ]
(크다) đồ sộ, kềnh càng, cồng kềnh.
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
개개다
【gaegaeda】
(손해나다) mài mòn, làm trầy
길차다
【gilchada】
(수목이) dày đặc, rậm rạp
Xem thêm
Chi tiết từ
부프다 / bupeuda /
(크다) đồ sộ, kềnh càng, cồng kềnh.
(성급하다) sốt ruột, nôn nóng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
béo, phì nhiêu
19:31 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
miêu tả sự mập mạp
19:31 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý