JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

부피
[ bupi ]
khổ, thể tích

Chi tiết từ

부피 / bupi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khổ, thể tích
물체가 차지하는 공간의 크기.
Độ lớn của không gian mà vật thể chiếm vị trí.
icon Jaemy dictionary
Khối lượng, kích thước.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

부피 있는

có khổ, khối lượng lớn.

Từ liên quan:

용적 체적 용질 몰농도 분압 무게 겉넓이 질량 공극 유량 열량 압력차 두께 당량 온도 칭량 발열량 밀도 수직력 곡률

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

부피ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới