한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
부피
[ bupi ]
khổ, thể tích
Chi tiết từ
부피 / bupi /
danh từ
Khổ, thể tích
물체가 차지하는 공간의 크기.
Độ lớn của không gian mà vật thể chiếm vị trí.
Khối lượng, kích thước.
Ví dụ:
부피 있는
có khổ, khối lượng lớn.
Từ liên quan:
용적 체적 용질 몰농도 분압 무게 겉넓이 질량 공극 유량 열량 압력차 두께 당량 온도 칭량 발열량 밀도 수직력 곡률
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thể tích
16:12 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Độ lớn không gian
16:12 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng trong toán học và vật lý
16:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý