한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
북
[ buk ]
cái trống
북
[ buk ]
Bắc
Các từ gợi ý
북채
【bukchae】
dùi trống
북북
【bukppuk】
một cách sồn sột, một cách sột soạt, một cách roàn roạt
붉다
【buktta】
đỏ, đỏ tía, đỏ tươi
붉디붉다
【bukttibuktta】
đỏ ơi là đỏ
수북하다
【subukada】
chất đầy, đọng đầy, đựng đầy lùm
더북더북
【deobuktteobuk】
Rậm rạp, um tùm.
북잡이
【bukjabi】
Tay trống, người đánh trống.
탈북
【talbuk】
Trốn khỏi Bắc Hàn.
북녘
【bungnyeok】
phương Bắc, hướng Bắc
북녘
【bungnyeok】
phía Bắc, phương Bắc.
북소리
【bukssori】
tiếng trống
동네북
【dongnebuk】
cái trống làng
노트북
【noteubuk】
máy tính xách tay
북쪽
【bukjjok】
phía Bắc
북통
【buktong】
Cái thân trống.
Xem thêm
Chi tiết từ
북 / buk /
danh từ
Cái trống
둥근 나무통의 양쪽 끝에 가죽을 팽팽하게 대어 손이나 채로 두드려서 소리를 내는 악기.
Nhạc cụ căng phẳng da ở hai đầu của thùng gỗ tròn và gõ bằng dùi hoặc tay làm phát ra tiếng.
(베틀의) con thoi, suốt.
(흙) loại đất xung quanh cây trồng
Ví dụ:
북(을) 주다
vun xới đất cho cây trồng.
[음악] trống
Ví dụ:
북치는 사람
người đánh trống.
북을 치다
đánh trống, gõ trống
Từ đồng nghĩa:
북쪽
Từ liên quan:
북의 남- 남 북한 북도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái trống
15:06 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
âm thanh phát ra
15:06 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
trong các buổi lễ
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý