JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

북
[ buk ]
cái trống
북
[ buk ]
Bắc

Các từ gợi ý

북채
【bukchae】
dùi trống
북북
【bukppuk】
một cách sồn sột, một cách sột soạt, một cách roàn roạt
붉다
【buktta】
đỏ, đỏ tía, đỏ tươi
붉디붉다
【bukttibuktta】
đỏ ơi là đỏ
수북하다
【subukada】
chất đầy, đọng đầy, đựng đầy lùm
더북더북
【deobuktteobuk】
Rậm rạp, um tùm.
북잡이
【bukjabi】
Tay trống, người đánh trống.
탈북
【talbuk】
Trốn khỏi Bắc Hàn.
북녘
【bungnyeok】
phương Bắc, hướng Bắc
북녘
【bungnyeok】
phía Bắc, phương Bắc.
북소리
【bukssori】
tiếng trống
동네북
【dongnebuk】
cái trống làng
노트북
【noteubuk】
máy tính xách tay
북쪽
【bukjjok】
phía Bắc
북통
【buktong】
Cái thân trống.
Xem thêm

Chi tiết từ

북 / buk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái trống
둥근 나무통의 양쪽 끝에 가죽을 팽팽하게 대어 손이나 채로 두드려서 소리를 내는 악기.
Nhạc cụ căng phẳng da ở hai đầu của thùng gỗ tròn và gõ bằng dùi hoặc tay làm phát ra tiếng.
icon Jaemy dictionary
(베틀의) con thoi, suốt.
icon Jaemy dictionary
(흙) loại đất xung quanh cây trồng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

북(을) 주다

vun xới đất cho cây trồng.

icon Jaemy dictionary
[음악] trống

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

북치는 사람

người đánh trống.

icon Jaemy dictionary

북을 치다

đánh trống, gõ trống

Từ đồng nghĩa:

북쪽

Từ liên quan:

북의 남- 남 북한 북도

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

북ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới