한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
북북서
[ bukppuksseo ]
hướng Bắc Bắc Tây.
Chi tiết từ
북북서 / bukppuksseo /
Hướng Bắc Bắc Tây.
Từ liên quan:
동북동 서남서 북북동 서북서 남남동 동남동 남남서 알봉 북류 추분점 기압골 단층면
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hướng tây bắc
15:00 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
phương vị trong la bàn
15:00 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong định hướng
15:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 北 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý