한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
북해
[ bukae ]
biển Bắc.
Chi tiết từ
북해 / bukae /
Biển Bắc.
Từ liên quan:
연안 북빙양 발틱 북극해 갈탄
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
biển Bắc
19:43 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
vùng biển
19:43 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
địa lý học
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 北 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý