한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
분갑
[ bunkkap ]
hộp phấn, hộp sáp thơm.
Chi tiết từ
분갑 / bunkkap /
Hộp phấn, hộp sáp thơm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bọc ngoài
18:11 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
vỏ bọc
18:11 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ
18:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý