한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
분급
[ bungeup ]
Phân chia, chia ra và cấp cho.
분급
[ bungeup ]
Phân cấp.
Chi tiết từ
분급 / bungeup /
danh từ
Phân chia, chia ra và cấp cho.
Từ liên quan:
수신전 과전 적몰 속전 균분 익금 절용 종물 전답 관곡 분여 전결 채단 잠종 임목 총유 차금 진휼 편석 비옥도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phân chia
14:33 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Chia thành nhiều phần
14:33 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong kinh tế
14:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý