JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

분위기 있다
[ bunwigi itda ]
có không khí

Các từ gợi ý

있다
【ittta】
đang, vẫn đang
-ㄹ 수 있다
【-ㄹ su itda】
có thể
분위기
【bunwigi】
bầu không khí
관계있다
【gwangyeittta || gwangeittta】
có liên quan, có quan hệ
상관있다
【sanggwanittta】
có liên quan nh며
가만있다
【gamanittta】
ở yên
수있다
【suitda】
(능력) có thể
몸 있다
【mom itda】
Vào kỳ kinh nguyệt.
모양 있다
【moyang itda】
vẻ đẹp đẽ
힘 있다
【him itda】
Khoẻ, mạnh.
본때 있다
【bonttae itda】
Đẹp, đặc biệt.
지멸있다
【jimyeorittta】
Cần cù, thành thật.
과거가 있다
【gwageoga itda】
có quá khứ
가지고 있다
【gajigo itda】
đang có
공적이 있다
【gongjeogi itda】
có công
Xem thêm

Chi tiết từ

분위기 있다 / bunwigi itda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Có không khí
은근하고 멋있는 느낌이 있다.
Có cảm giác hay và thú vị.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

분위기 있다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới