한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
분위기 있다
[ bunwigi itda ]
có không khí
Các từ gợi ý
있다
【ittta】
đang, vẫn đang
-ㄹ 수 있다
【-ㄹ su itda】
có thể
분위기
【bunwigi】
bầu không khí
관계있다
【gwangyeittta || gwangeittta】
có liên quan, có quan hệ
상관있다
【sanggwanittta】
có liên quan nh며
가만있다
【gamanittta】
ở yên
수있다
【suitda】
(능력) có thể
몸 있다
【mom itda】
Vào kỳ kinh nguyệt.
모양 있다
【moyang itda】
vẻ đẹp đẽ
힘 있다
【him itda】
Khoẻ, mạnh.
본때 있다
【bonttae itda】
Đẹp, đặc biệt.
지멸있다
【jimyeorittta】
Cần cù, thành thật.
과거가 있다
【gwageoga itda】
có quá khứ
가지고 있다
【gajigo itda】
đang có
공적이 있다
【gongjeogi itda】
có công
Xem thêm
Chi tiết từ
분위기 있다 / bunwigi itda /
Có không khí
은근하고 멋있는 느낌이 있다.
Có cảm giác hay và thú vị.
Từ điển mở
Thịnh Đình
Thành viên
cảm giác dễ chịu
16:48 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng để mô tả không gian
16:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
có không khí
16:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý