한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
분주하다
[ bunjuhada ]
bận tối mắt tối mũi, bận túi bụi
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
분주
【bunju】
bận bịu, vội vàng, hối hả.
무사분주
【musabunju】
bận làm những việc linh tinh, bận mà không có việc gì.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
분주하다 / bunjuhada /
tính từ
Bận tối mắt tối mũi, bận túi bụi
정신이 없을 정도로 매우 바쁘다.
Rất bận đến mức không còn tâm trí đâu nữa.
động từ
Chạy vắt chân lên cổ, hối hả
몹시 바쁘게 뛰어다니다.
Chạy đi lại một cách rất bận rộn.
Từ trái nghĩa:
한가하다
Từ liên quan:
바쁘다 부산하다 치열하다 시끌벅적하다 분주히 소란스럽다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bận rộn
19:19 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
hối hả
19:19 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong công việc
19:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý