한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붇다
[ buttta ]
trương, nở
Các từ gợi ý
불다
【bulda】
thổi
붓
【but】
but; bút lông
붙잡다
【butjjaptta】
giữ chặt, nắm chắc
붙들다
【buttteulda】
cầm chặt
붙박이
【butppagi】
cố định, vật cố định, người ở một chỗ
붓다
【buttta】
rót, đổ
붙다
【buttta】
dính
붙잡히다
【butjjapida】
bị nắm, bị chộp, bị vồ
들이붓다
【deuributtta】
đổ vào, rót vào
불붙다
【bulbuttta】
châm lửa, mồi lửa
졸아붙다
【jorabuttta】
cạn sạch, cô cạn
내불다
【naebulda】
thở ra, thổi ra
나팔불다
【napalbulda】
Thổi kèn, uống rượu, uống cạn, mắng mỏ không tiếc lời.
불어
【bureo】
tiếng Pháp.
불고
【bulgo】
thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.
Xem thêm
Chi tiết từ
붇다 / buttta /
động từ

Trương, nở
오랫동안 물에 젖어서 부피가 커지고 표면이 무르게 되다.
Thể tích to ra và bề mặt trở nên mềm nhũn vì bị ướt lâu trong nước.
Phình, phù
양이나 개수가 많아지다.
Lượng hay số lượng nhiều lên.
(물에 젖어) ướt đẫm, ướt sũng, ướt đầm đìa.
(늘다) nở ra, phồng ra, trương lên, dềnh lên (부피가).
Ví dụ:
강물이 붇다
nước sông dềnh lên
눈이 또 부었다
mắt lại sưng phồng lên
부은 입술이 가라앉기 시작했다
môi bị sưng đang bắt đầu xẹp.
상처 주위가 부었다
xung quanh vết thương sưng phồng lên
잇몸이 붇다
lợi phồng rộp
울어서 부은 눈
vì khóc nên mắt sưng phồng
콩을 물에 불리다
hạt đậu nở ra trong nước
Từ liên quan:
삶다 강쇠 흑두 찌다 나부끼다 순당 숙채 설기 흰깨 잣죽 얽다 찬합 붓다 불다 소채 청홍 콩잎 콩죽 꿀물 괴다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nở ra, phồng lên
17:19 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Tăng lên về số lượng
17:19 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng cho thực phẩm, hạt giống
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý