JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

붇다
[ buttta ]
trương, nở

Các từ gợi ý

불다
【bulda】
thổi
붓
【but】
but; bút lông
붙잡다
【butjjaptta】
giữ chặt, nắm chắc
붙들다
【buttteulda】
cầm chặt
붙박이
【butppagi】
cố định, vật cố định, người ở một chỗ
붓다
【buttta】
rót, đổ
붙다
【buttta】
dính
붙잡히다
【butjjapida】
bị nắm, bị chộp, bị vồ
들이붓다
【deuributtta】
đổ vào, rót vào
불붙다
【bulbuttta】
châm lửa, mồi lửa
졸아붙다
【jorabuttta】
cạn sạch, cô cạn
내불다
【naebulda】
thở ra, thổi ra
나팔불다
【napalbulda】
Thổi kèn, uống rượu, uống cạn, mắng mỏ không tiếc lời.
불어
【bureo】
tiếng Pháp.
불고
【bulgo】
thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.
Xem thêm

Chi tiết từ

붇다 / buttta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trương, nở
오랫동안 물에 젖어서 부피가 커지고 표면이 무르게 되다.
Thể tích to ra và bề mặt trở nên mềm nhũn vì bị ướt lâu trong nước.
icon Jaemy dictionary
Phình, phù
양이나 개수가 많아지다.
Lượng hay số lượng nhiều lên.
icon Jaemy dictionary
(물에 젖어) ướt đẫm, ướt sũng, ướt đầm đìa.
icon Jaemy dictionary
(늘다) nở ra, phồng ra, trương lên, dềnh lên (부피가).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

강물이 붇다

nước sông dềnh lên

icon Jaemy dictionary

눈이 또 부었다

mắt lại sưng phồng lên

icon Jaemy dictionary

부은 입술이 가라앉기 시작했다

môi bị sưng đang bắt đầu xẹp.

icon Jaemy dictionary

상처 주위가 부었다

xung quanh vết thương sưng phồng lên

icon Jaemy dictionary

잇몸이 붇다

lợi phồng rộp

icon Jaemy dictionary

울어서 부은 눈

vì khóc nên mắt sưng phồng

icon Jaemy dictionary

콩을 물에 불리다

hạt đậu nở ra trong nước

Từ liên quan:

삶다 강쇠 흑두 찌다 나부끼다 순당 숙채 설기 흰깨 잣죽 얽다 찬합 붓다 불다 소채 청홍 콩잎 콩죽 꿀물 괴다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

붇다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới