한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불가능하다
[ bulganeunghada ]
bất khả thi, không thể
Các từ gợi ý
불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
불그데데하다
【bulgeudedehada】
đo đỏ, đỏ lờ nhờ
불가능
【bulganeung】
sự không thể, sự không có khả năng
가능하다
【ganeunghada】
có khả năng, khả thi
가능
【ganeung】
tính khả thi, sự có khả năng, sự có thể
가능성
【ganeungsseong】
sự có khả năng, sự khả thi, tính khả thi
가능하시면
【ganeunghasimyeon】
nếu có thế thì
연락 가능한
【yeonrak ganeunghan】
liên lạc
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
불평등하다
【bulpyeongdeunghada】
bất bình đẳng
불투명하다
【bultumyeonghada】
không trong suốt, mờ, đục
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
불규칙하다
【bulgyuchikada】
bất quy tắc
불균형하다
【bulgyunhyeonghada】
mất cân bằng, mất cân đối
Xem thêm
Chi tiết từ
불가능하다 / bulganeunghada /
tính từ
Bất khả thi, không thể
할 수 없거나 될 수 없다.
Không thể làm được hoặc không thể trở thành.
Từ liên quan:
어렵다 가능하다 불가능 힘들다 불가하다 필요하다 곤란하다 중요하다 필수적이다 아니다 사실상 당연하다 불가피하다 용이하다 어불성설이다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thể
14:39 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
khó thực hiện
14:39 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong tình huống khó khăn
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 不 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý