JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

불가능하다
[ bulganeunghada ]
bất khả thi, không thể

Các từ gợi ý

불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
불그데데하다
【bulgeudedehada】
đo đỏ, đỏ lờ nhờ
불가능
【bulganeung】
sự không thể, sự không có khả năng
가능하다
【ganeunghada】
có khả năng, khả thi
가능
【ganeung】
tính khả thi, sự có khả năng, sự có thể
가능성
【ganeungsseong】
sự có khả năng, sự khả thi, tính khả thi
가능하시면
【ganeunghasimyeon】
nếu có thế thì
연락 가능한
【yeonrak ganeunghan】
liên lạc
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
불평등하다
【bulpyeongdeunghada】
bất bình đẳng
불투명하다
【bultumyeonghada】
không trong suốt, mờ, đục
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
불규칙하다
【bulgyuchikada】
bất quy tắc
불균형하다
【bulgyunhyeonghada】
mất cân bằng, mất cân đối
Xem thêm

Chi tiết từ

불가능하다 / bulganeunghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Bất khả thi, không thể
할 수 없거나 될 수 없다.
Không thể làm được hoặc không thể trở thành.

Từ liên quan:

어렵다 가능하다 불가능 힘들다 불가하다 필요하다 곤란하다 중요하다 필수적이다 아니다 사실상 당연하다 불가피하다 용이하다 어불성설이다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

불가능하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới