한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불고
[ bulgo ]
thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
붓
【but】
but; bút lông
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
불덩어리
【bultteongeori】
đám lửa
도깨비불
【dokkaebibul】
Dokkebibul; đốm lửa ma, đốm lửa phốt pho
불꽃
【bulkkot】
ánh lửa
불어
【bureo】
tiếng Pháp.
분류
【bulryu】
sự phân loại
불
【bul】
(부처님) đức Phật
불
【bul】
đô, đô la Mỹ
내불다
【naebulda】
thở ra, thổi ra
나팔불다
【napalbulda】
Thổi kèn, uống rượu, uống cạn, mắng mỏ không tiếc lời.
Xem thêm
Chi tiết từ
불고 / bulgo /
Thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.
Từ liên quan:
불면 일고 불기 불어 열풍 있다 불다 큰바람 부니 바람 거세다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nổi lên, lan truyền
15:59 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Có xu hướng tăng
15:59 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong tin tức
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý