JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

불고
[ bulgo ]
thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
붓
【but】
but; bút lông
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
불덩어리
【bultteongeori】
đám lửa
도깨비불
【dokkaebibul】
Dokkebibul; đốm lửa ma, đốm lửa phốt pho
불꽃
【bulkkot】
ánh lửa
불어
【bureo】
tiếng Pháp.
분류
【bulryu】
sự phân loại
불
【bul】
(부처님) đức Phật
불
【bul】
đô, đô la Mỹ
내불다
【naebulda】
thở ra, thổi ra
나팔불다
【napalbulda】
Thổi kèn, uống rượu, uống cạn, mắng mỏ không tiếc lời.
Xem thêm

Chi tiết từ

불고 / bulgo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thờ ơ, lơ đễnh, không để ý.

Từ liên quan:

불면 일고 불기 불어 열풍 있다 불다 큰바람 부니 바람 거세다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

불고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới