한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불과하다
[ bulgwahada ]
không quá, không hơn, cùng lắm chỉ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
불과
【bulgwa】
không quá, không hơn, cùng lắm chỉ
불과
【bulgwa】
[불교] cõi niết bàn, sự tu thành chính quả.
다불과
【dabulgwa】
bất quá, không quá.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
불과하다 / bulgwahada /
tính từ

Không quá, không hơn, cùng lắm chỉ
어떤 수량에 지나지 않은 상태이다.
Ở trạng thái không vượt quá một số lượng nào đó.
Không quá, không hơn, cùng lắm chỉ
어떤 수준에 지나지 않은 상태이다.
Ở trạng thái không vượt quá một tiêu chuẩn nào đó.
Từ liên quan:
가깝다 다름아니다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chỉ là, đơn giản là
18:15 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Không hơn gì
18:15 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng để so sánh
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý