한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불김
[ bulkkim ]
hơi ấm, hơi nóng (của lửa).
Chi tiết từ
불김 / bulkkim /
Hơi ấm, hơi nóng (của lửa).
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
sự cháy bỏng
16:08 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong miêu tả cảm xúc
16:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lửa mạnh
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý