한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불두덩
[ bulttudeong ]
[해부학] vùng xương mu.
Chi tiết từ
불두덩 / bulttudeong /
[해부학] vùng xương mu.
Từ liên quan:
치골결합 질구 유륜 목젖 좌엽 부속기 외생식기 지주막 콧등 흉골 정상위 정중선 관골 악하선 귓볼 두덩뼈 둔부의 수의근 견치 각질층
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bụng to
18:34 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Cái bụng phệ
18:34 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng để chỉ người béo
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý