한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불로
[ bulro ]
bất lão, không già.
Các từ gợi ý
불로초
【bulrocho】
cỏ trường sinh, cây trường sinh
불로 소득
【bulro sodeuk】
thu nhập có được dù không làm việc, thu nhập từ đầu tư
Chi tiết từ
불로 / bulro /
Bất lão, không già.
Ví dụ:
불로 장생의 비밀
bí mật trường sinh bất lão
불로 불사
bất lão bất tử, trường sinh bất lão
불로초
cỏ trường sinh bất lão.
Từ liên quan:
불은 불이 불 재로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bằng lửa
15:08 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Liên quan đến điều gì đó nóng
15:08 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn
15:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý