JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

불로
[ bulro ]
bất lão, không già.

Các từ gợi ý

불로초
【bulrocho】
cỏ trường sinh, cây trường sinh
불로 소득
【bulro sodeuk】
thu nhập có được dù không làm việc, thu nhập từ đầu tư

Chi tiết từ

불로 / bulro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bất lão, không già.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

불로 장생의 비밀

bí mật trường sinh bất lão

icon Jaemy dictionary

불로 불사

bất lão bất tử, trường sinh bất lão

icon Jaemy dictionary

불로초

cỏ trường sinh bất lão.

Từ liên quan:

불은 불이 불 재로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

불로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới