한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불초
[ bulcho ]
con
Chi tiết từ
불초 / bulcho /
đại từ
Con
(낮추는 말로) 아들이 부모에게 자기를 가리키는 말.
(cách nói hạ thấp) Từ mà con trai chỉ mình khi nói với bố mẹ.
Từ liên quan:
왕화 음덕 빈례 능소 요연 승경 현달 우매 황공 전요 송백 유견 멸도 홍엽 재자 어질다 숙세 거비 하열 읊다
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
thường dùng tự phê bình
17:01 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thể hiện khiêm tốn
17:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
không đủ năng lực
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý