한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불쾌하다
[ bulkwaehada ]
bực mình, khó chịu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
불쾌
【bulkwae】
sự bực mình, sự khó chịu
불쾌한
【bulkwaehan】
khó chịu
불쾌감
【bulkwaegam】
cảm giác bực mình, cảm giác khó chịu
불쾌지수
【bulkwaejisu】
chỉ số hài lòng về độ ẩm và nhiệt độ, chỉ số khó chịu
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
불쾌하다 / bulkwaehada /
tính từ
Bực mình, khó chịu
어떤 일이 마음에 들지 않아 기분이 좋지 않다.
Việc nào đó không hài lòng nên tâm trạng không tốt.
Từ trái nghĩa:
유쾌하다
Từ liên quan:
유치하다 황당하다 당혹스럽다 뜬금없다
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng khi nói về cảm xúc
18:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khó chịu
18:03 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
không thoải mái
18:03 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý