JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

불투명하다
[ bultumyeonghada ]
không trong suốt, mờ, đục

Các từ gợi ý

불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
불그데데하다
【bulgeudedehada】
đo đỏ, đỏ lờ nhờ
불투명
【bultumyeong】
sự không trong suốt, sự mờ, sự đục
투명하다
【tumyeonghada】
trong suốt, trong vắt
투명
【tumyeong】
sự trong suốt, sự trong vắt
반투명하다
【bantumyeonghada】
trong mờ, đục, mờ
투명한
【tumyeonghan】
trong
반투명
【bantumyeong】
sự lờ mờ, không sáng rõ
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
불평등하다
【bulpyeongdeunghada】
bất bình đẳng
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
불규칙하다
【bulgyuchikada】
bất quy tắc
불균형하다
【bulgyunhyeonghada】
mất cân bằng, mất cân đối
불구경하다
【bulgugyeonghada】
coi đám cháy, xem hỏa hoạn
Xem thêm

Chi tiết từ

불투명하다 / bultumyeonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Không trong suốt, mờ, đục
물이나 유리 등이 맑지 않고 흐릿하다.
Nước hay thủy tinh... không trong suốt mà mờ ảo.
icon Jaemy dictionary
Không minh bạch, nhập nhằng, mờ ám
사람의 말이나 태도, 벌어진 상황 등이 분명하지 않다.
Lời nói hay thái độ của con người, tình huống xảy ra... không rõ ràng.
icon Jaemy dictionary
Không rõ ràng, mù mịt, mập mờ, tối tăm
앞으로의 움직임이나 미래의 전망 등이 미리 짐작할 수 없게 분명하지 않다.
Việc hành động sau này hay triển vọng của tương lai... không rõ ràng một cách không thể đoán trước.

Từ trái nghĩa:

투명하다

Từ liên quan:

불명확하다 불확실하다 불투명한 불분명하다 궁금하다 의문스럽다 의심스럽다 불투명 암울하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

불투명하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới