한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
불투명하다
[ bultumyeonghada ]
không trong suốt, mờ, đục
Các từ gợi ý
불다
【bulda】
thổi
불
【bul】
lửa
불그데데하다
【bulgeudedehada】
đo đỏ, đỏ lờ nhờ
불투명
【bultumyeong】
sự không trong suốt, sự mờ, sự đục
투명하다
【tumyeonghada】
trong suốt, trong vắt
투명
【tumyeong】
sự trong suốt, sự trong vắt
반투명하다
【bantumyeonghada】
trong mờ, đục, mờ
투명한
【tumyeonghan】
trong
반투명
【bantumyeong】
sự lờ mờ, không sáng rõ
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
불평등하다
【bulpyeongdeunghada】
bất bình đẳng
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
불규칙하다
【bulgyuchikada】
bất quy tắc
불균형하다
【bulgyunhyeonghada】
mất cân bằng, mất cân đối
불구경하다
【bulgugyeonghada】
coi đám cháy, xem hỏa hoạn
Xem thêm
Chi tiết từ
불투명하다 / bultumyeonghada /
tính từ


Không trong suốt, mờ, đục
물이나 유리 등이 맑지 않고 흐릿하다.
Nước hay thủy tinh... không trong suốt mà mờ ảo.
Không minh bạch, nhập nhằng, mờ ám
사람의 말이나 태도, 벌어진 상황 등이 분명하지 않다.
Lời nói hay thái độ của con người, tình huống xảy ra... không rõ ràng.
Không rõ ràng, mù mịt, mập mờ, tối tăm
앞으로의 움직임이나 미래의 전망 등이 미리 짐작할 수 없게 분명하지 않다.
Việc hành động sau này hay triển vọng của tương lai... không rõ ràng một cách không thể đoán trước.
Từ trái nghĩa:
투명하다
Từ liên quan:
불명확하다 불확실하다 불투명한 불분명하다 궁금하다 의문스럽다 의심스럽다 불투명 암울하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không trong suốt
15:45 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
mờ đục
15:45 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng để mô tả vật chất
15:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 不 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý