한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붉은발
[ bugeunbal ]
Vệt máu đỏ.
Chi tiết từ
붉은발 / bugeunbal /
danh từ

Vệt máu đỏ.
Ví dụ:
붉은발 (이)서다
có vệt máu đỏ xuất hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chân đỏ
18:11 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
một loại chim
18:11 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng trong miêu tả động vật
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý