한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붓
[ but ]
but; bút lông
Các từ gợi ý
부듯하다
【budeutada】
chật, căng
불알
【bural】
hòn dái, tinh hoàn
몽당붓
【mongdangbut】
Cái bút cùn.
붓집
【butjip】
Cái hộp bút.
붓두껍
【butttukkeop】
nắp bút lông.
모지랑붓
【mojirangbut】
Ngòi bút mòn, ngòi bút cùn.
붓끝
【butkkeut】
(붓의) đầu bút lông
의붓
【uibut】
Tiếp từ, đi trước danh từ, chỉ cái riêng của người vợ, chồng, không phải ruột thịt.
붓대
【butttae】
cán bút lông, thân bút lông.
붓꽃
【butkkot】
[식물학] cây irit.
붓질
【butjjil】
sự dùng bút
붓장난
【butjjangnan】
Múa bút, đùa với bút.
털붓
【teolbut】
Bút lông, cây viết lông.
의붓자식
【uibutjjasik】
con riêng (của chồng hay vợ)
가붓하다
【gabutada】
nhẹ.
Xem thêm
Chi tiết từ
붓 / but /
danh từ

But; bút lông
자루 끝에 달린 털에 먹이나 물감을 묻혀 글씨를 쓰거나 그림을 그리는 도구.
Dụng cụ viết chữ hay vẽ tranh bằng cách nhúng mực hay màu vẽ vào phần lông gắn ở cuối thân viết.
But; bút, viết
연필, 만년필, 볼펜 등의 글씨를 쓰는 모든 도구.
Dụng cụ viết chữ hay vẽ tranh bằng cách nhúng mực hay màu vẽ vào phần lông gắn ở cuối thân viết.
(모필) cây bút lông
(펜) cây bút.
Ví dụ:
붓을 들다
cầm bút lông lên, cầm bút lên; viết, vẽ, sáng tác
붓집
hộp bút lông
붓통
hộp đựng bút lông dựng đứng.
붓을 놓다
đặt bút xuống, dừng bút; ngừng viết, ngừng vẽ, ngừng sáng tác.
Từ liên quan:
연필 물감 세필 벼루 모필 수채 붓의 펜 칠기 담채 이젤 호미 수묵 잉크 노끈 면봉 꽂이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây cọ
16:52 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
bút vẽ
16:52 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dụng cụ vẽ
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý