한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붓다
[ buttta ]
rót, đổ
Các từ gợi ý
내리붓다
【naeributtta】
rơi xuống, trút xuống
Chi tiết từ
붓다 / buttta /
động từ



Rót, đổ
액체나 가루를 다른 곳에 쏟아 넣다.
Đổ chất lỏng hay bột vào chỗ khác.
Bỏ vào, gửi vào
은행 같은 곳에 일정한 기간마다 돈을 맡기다.
Gửi tiền vào nơi như ngân hàng theo kì hạn nhất định.
Sưng
어느 부분의 살갗이 불룩하게 솟아오르다.
Phần da của một bộ phận nào đó nhô lồi lên.
(tức, giận) anh ách
(속된 말로) 불만으로 가득 차 있거나 화가 나 있다.
(cách nói thông tục) Đầy bất mãn hay đang nóng giận.
(쏟다) đổ, chế, rót.
(씨앗을) gieo
(돈을) rót, gửi.
(살이) phồng lên, sưng lên. phù nề
Ví dụ:
얼굴이 붓다
mặt sưng lên.
(성나서) sưng sỉa, xị mặt
Ví dụ:
부은 얼굴
mặt sưng sỉa, mặt xị ra.
Từ liên quan:
붇다 석가 석존 입멸
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đổ ra
18:19 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Trút bỏ
18:19 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng khi nói về nước hoặc chất lỏng
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý