JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

붓다
[ buttta ]
rót, đổ

Các từ gợi ý

내리붓다
【naeributtta】
rơi xuống, trút xuống

Chi tiết từ

붓다 / buttta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Rót, đổ
액체나 가루를 다른 곳에 쏟아 넣다.
Đổ chất lỏng hay bột vào chỗ khác.
icon Jaemy dictionary
Bỏ vào, gửi vào
은행 같은 곳에 일정한 기간마다 돈을 맡기다.
Gửi tiền vào nơi như ngân hàng theo kì hạn nhất định.
icon Jaemy dictionary
Sưng
어느 부분의 살갗이 불룩하게 솟아오르다.
Phần da của một bộ phận nào đó nhô lồi lên.
icon Jaemy dictionary
(tức, giận) anh ách
(속된 말로) 불만으로 가득 차 있거나 화가 나 있다.
(cách nói thông tục) Đầy bất mãn hay đang nóng giận.
icon Jaemy dictionary
(쏟다) đổ, chế, rót.
icon Jaemy dictionary
(씨앗을) gieo
icon Jaemy dictionary
(돈을) rót, gửi.
icon Jaemy dictionary
(살이) phồng lên, sưng lên. phù nề

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼굴이 붓다

mặt sưng lên.

icon Jaemy dictionary
(성나서) sưng sỉa, xị mặt

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

부은 얼굴

mặt sưng sỉa, mặt xị ra.

Từ liên quan:

붇다 석가 석존 입멸

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

붓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới