한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붓을 놓다
[ budeul nota ]
đặt bút xuống
Các từ gợi ý
놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
붓
【but】
but; bút lông
부듯하다
【budeutada】
chật, căng
기름을 붓다
【gireumeul butda】
đổ dầu vào lửa
붓을 들다
【budeul deulda】
cầm bút, chấp bút
손을 놓다
【soneul nota】
dừng tay
교편을 놓다
【gyopyeoneul nota】
bỏ nghề giáo
말을 놓다
【mareul nota】
nói trống không, nói trổng, nói trỏng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
불알
【bural】
hòn dái, tinh hoàn
몽당붓
【mongdangbut】
Cái bút cùn.
붓집
【butjip】
Cái hộp bút.
붓두껍
【butttukkeop】
nắp bút lông.
모지랑붓
【mojirangbut】
Ngòi bút mòn, ngòi bút cùn.
붓끝
【butkkeut】
(붓의) đầu bút lông
Xem thêm
Chi tiết từ
붓을 놓다 / budeul nota /
Đặt bút xuống
글을 마무리하고 그만 쓰다.
Kết thúc bài viết và thôi viết.
Gác bút
글을 짓거나 글씨를 쓰는 일을 그만두다.
Thôi việc viết chữ hay viết văn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt cọ xuống
19:21 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
ngừng vẽ
19:21 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thể hiện sự mệt mỏi
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý