JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

붓을 놓다
[ budeul nota ]
đặt bút xuống

Các từ gợi ý

놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
붓
【but】
but; bút lông
부듯하다
【budeutada】
chật, căng
기름을 붓다
【gireumeul butda】
đổ dầu vào lửa
붓을 들다
【budeul deulda】
cầm bút, chấp bút
손을 놓다
【soneul nota】
dừng tay
교편을 놓다
【gyopyeoneul nota】
bỏ nghề giáo
말을 놓다
【mareul nota】
nói trống không, nói trổng, nói trỏng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
불알
【bural】
hòn dái, tinh hoàn
몽당붓
【mongdangbut】
Cái bút cùn.
붓집
【butjip】
Cái hộp bút.
붓두껍
【butttukkeop】
nắp bút lông.
모지랑붓
【mojirangbut】
Ngòi bút mòn, ngòi bút cùn.
붓끝
【butkkeut】
(붓의) đầu bút lông
Xem thêm

Chi tiết từ

붓을 놓다 / budeul nota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đặt bút xuống
글을 마무리하고 그만 쓰다.
Kết thúc bài viết và thôi viết.
icon Jaemy dictionary
Gác bút
글을 짓거나 글씨를 쓰는 일을 그만두다.
Thôi việc viết chữ hay viết văn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

붓을 놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới