한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
붕
[ bung ]
vù vù, vo ve
Các từ gợi ý
붕장어
【bungjangeo】
[어류] cá chình biển.
북녘
【bungnyeok】
phương Bắc, hướng Bắc
북녘
【bungnyeok】
phía Bắc, phương Bắc.
북미
【bungmi】
Bắc Mỹ
북류
【bungnyu】
Chảy về phương Bắc.
붕긋붕긋
【bunggeutppunggeut】
Nhấp nhô <núi>.
북망산
【bungmansan】
Bắc vọng sơn, nghĩa trang, nghĩa địa
북문
【bungmun】
cổng Bắc
북면
【bungmyeon】
Hướng bắc, mặt bắc.
남남북녀
【namnambungnyeo】
trai phương Nam đẹp gái phương Bắc xinh.
붕긋하다
【bunggeutada】
(언덕, 산봉우리가) hơi nhô lên, hơi nhô cao lên
남선북마
【namseonbungma】
Nam thuyền bắc mã, thuyền phương nam, ngựa phương bắc, chỉ sự lang thang đây đó.
Chi tiết từ
붕 / bung /
trạng từ




Vù vù, vo ve
벌 같은 큰 곤충 등이 날 때 나는 소리.
Tiếng phát ra khi côn trùng lớn như ong bay.
Phù, phì, bụp
막혀 있던 공기나 가스가 좁은 틈으로 빠져나갈 때 나는 소리.
Tiếng phát ra khi không khí hay ga đang bị nghẹt thì thoát ra qua khe hẹp.
Bang bang
자동차나 배 등에서 경적이 한 번 울리는 소리.
Tiếng còi vang lên một lần từ xe hay tàu..
Vụt, vù
사람의 몸 등이 공중에 떠오르는 모양.
Hình ảnh cơ thể người... bay bổng lên không trung.
Biến, sạch
무엇이 허망하게 없어져 버린 모양.
Hình ảnh cái gì đó mất đi một cách hư ảo.
Từ liên quan:
둥실 둥둥 한술 뜬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh nổ.
18:24 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Tiếng vang.
18:24 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để mô tả tiếng động lớn.
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý