JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

붕
[ bung ]
vù vù, vo ve

Các từ gợi ý

붕장어
【bungjangeo】
[어류] cá chình biển.
북녘
【bungnyeok】
phương Bắc, hướng Bắc
북녘
【bungnyeok】
phía Bắc, phương Bắc.
북미
【bungmi】
Bắc Mỹ
북류
【bungnyu】
Chảy về phương Bắc.
붕긋붕긋
【bunggeutppunggeut】
Nhấp nhô <núi>.
북망산
【bungmansan】
Bắc vọng sơn, nghĩa trang, nghĩa địa
북문
【bungmun】
cổng Bắc
북면
【bungmyeon】
Hướng bắc, mặt bắc.
남남북녀
【namnambungnyeo】
trai phương Nam đẹp gái phương Bắc xinh.
붕긋하다
【bunggeutada】
(언덕, 산봉우리가) hơi nhô lên, hơi nhô cao lên
남선북마
【namseonbungma】
Nam thuyền bắc mã, thuyền phương nam, ngựa phương bắc, chỉ sự lang thang đây đó.

Chi tiết từ

붕 / bung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Vù vù, vo ve
벌 같은 큰 곤충 등이 날 때 나는 소리.
Tiếng phát ra khi côn trùng lớn như ong bay.
icon Jaemy dictionary
Phù, phì, bụp
막혀 있던 공기나 가스가 좁은 틈으로 빠져나갈 때 나는 소리.
Tiếng phát ra khi không khí hay ga đang bị nghẹt thì thoát ra qua khe hẹp.
icon Jaemy dictionary
Bang bang
자동차나 배 등에서 경적이 한 번 울리는 소리.
Tiếng còi vang lên một lần từ xe hay tàu..
icon Jaemy dictionary
Vụt, vù
사람의 몸 등이 공중에 떠오르는 모양.
Hình ảnh cơ thể người... bay bổng lên không trung.
icon Jaemy dictionary
Biến, sạch
무엇이 허망하게 없어져 버린 모양.
Hình ảnh cái gì đó mất đi một cách hư ảo.

Từ liên quan:

둥실 둥둥 한술 뜬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

붕ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới