JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

붙다
[ buttta ]
dính

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다붙다
【dabuttta】
sát gần nhau, sít gần.
상피붙다
【sangpibutda】
loạn luân.
붙당기다
【butttanggida】
Nắm lấy và lôi.
붙장
【butjjang】
tủ gắn liền với bếp, tủ bếp.
빈대 붙다
【bindae butda】
rệp bám
얼러붙다
【eolreobuttta】
Gom lại, tập trung lại.
손에 붙다
【sone butda】
nắm trong lòng bàn tay
불이 붙다
【buri butda】
bừng lửa, bùng cháy
입에 붙다
【ibe butda】
(dính vào miệng), quen mồm
꼬리표가 붙다
【kkoripyoga butda】
bị gán mác, bị liệt vào
Xem thêm

Chi tiết từ

붙다 / buttta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Dính
무엇이 어디에 닿아 떨어지지 않다.
Cái gì đó chạm vào đâu đó không rời ra.
icon Jaemy dictionary
Đỗ, đậu
시험 등에 합격하다.
Đỗ kì thi...
icon Jaemy dictionary
Bén, bắt (lửa)
불이 옮아 타기 시작하다.
Lửa bén lên và bắt đầu cháy.
icon Jaemy dictionary
Dính vào, vướng vào
어떤 일에 나서다. 또는 어떤 일에 매달리다.
Xuất hiện ở việc nào đó. Hoặc bị trói buộc vào việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Được gắn, được lắp, được trang bị
어떤 것에 시설이 딸려 있다.
Thiết bị được gắn vào cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đi kèm, kèm theo
조건, 이유, 구실 등이 따르다.
Điều kiện, lý do, bổn phận.. đi theo.
icon Jaemy dictionary
Ở lì, bám trụ
어떤 곳에 계속 머무르다.
Ở liên tục nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Kèm theo, đính kèm
주가 되는 것에 달리거나 딸리다.
Được treo hay gắn vào thứ chính.
icon Jaemy dictionary
Bó sát, ôm sát
옷이 몸에 꼭 끼다.
Quần áo bó sát vào cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Dính sát, đeo dính
물체와 물체 또는 사람이 서로 가까이 하다.
Vật thể với vật thể hay con người gần gũi với nhau.
icon Jaemy dictionary
Phụ thuộc, bám
생활을 남에게 기대다.
Sống dựa vào người khác.
icon Jaemy dictionary
Bám sát, đeo dính
바로 옆에서 돌보거나 따라다니다.
Chăm nom hay đi theo ngay bên cạnh.
icon Jaemy dictionary
Tham gia
어떤 놀이나 일, 단체 등에 참여하다.
Tham dự trò chơi, công việc hay đoàn thể... nào đó.
icon Jaemy dictionary
Theo sát
가까이 따르다.
Theo gần.
icon Jaemy dictionary
Ám, nhập
사람이나 장소 등에 귀신 등이 옮아 들어가다.
Ma quỷ... nhập vào người hay nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phát sinh
실력 등이 생기거나 늘어나다.
Năng lực... xuất hiện hay tăng lên.
icon Jaemy dictionary
Tăng thêm
어떤 것이 더해지거나 생기다.
Cái nào đó được thêm vào hay phát sinh.
icon Jaemy dictionary
Còn sống
목숨이 이어지다.
Mạng sống được kéo dài.
icon Jaemy dictionary
Có, gắn
이름이나 평판 등이 생기다.
Tên tuổi hay danh tiếng… xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Bám, đeo bám
(속된 말로) 이성이 매력을 느껴 따르다.
(cách nói thông tục) Người khác giới cảm nhận sự hấp dẫn và bám theo.
icon Jaemy dictionary
Sinh ra, diễn ra
시합이나 싸움 등이 벌어지다.
Trận đấu hay trận chiến... nổ ra.
icon Jaemy dictionary
Thấy, có
어떤 감정이나 감각이 생기다.
Tình cảm hay cảm giác nào đó phát sinh.
icon Jaemy dictionary
Giao cấu
암컷과 수컷이 교미하다.
Con cái và con đực giao cấu.
icon Jaemy dictionary
Dính chặt
(속된 말로) 남녀가 가까이 지내거나 육체적인 관계를 갖다.
(cách nói thông tục) Nam nữ gần gũi nhau hay có quan hệ về thể xác.
icon Jaemy dictionary
(부착) dán, đính, dính, gắn
icon Jaemy dictionary
(접하다) dính sát, bó sát
icon Jaemy dictionary
(바짝) sát sạt, sát cạnh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

붙어 앉다

ngồi sát cạnh.

icon Jaemy dictionary

철썩 붙다

dán chặt, dán khít

icon Jaemy dictionary
(딸리다) dính vào, liền kề.
icon Jaemy dictionary
(생기다, 늘다) sinh ra, kéo theo, đem theo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이자가 붙다

sinh lãi, kèm lãi

icon Jaemy dictionary

별명이 붙다

gắn biệt danh

icon Jaemy dictionary

살이 붙다

lên cân, béo ra

icon Jaemy dictionary

취미가 붙다

say sưa với sở thích, say mê với thú vui riêng

icon Jaemy dictionary

버릇이 붙다

sinh ra thói quen xấu

icon Jaemy dictionary

영어 실력이 붙다

năng lực tiếng anh khá lên.

icon Jaemy dictionary
(좇아 따르다) đuổi theo, đi theo, chạy theo
icon Jaemy dictionary
(편들다) đồng hành, đi cùng, nhập vào, gia nhập (가담)
icon Jaemy dictionary
(수발들다) vượt qua, vượt khỏi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

붙어다니는

đi liền với, đi cùng với (미행) bám theo, theo dõi

icon Jaemy dictionary

적에게 붙다

bị địch bám theo.

icon Jaemy dictionary
(의지하다) dựa dẫm, nhờ cậy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

붙어 살다

sống dựa dẫm, sống.

icon Jaemy dictionary
(불이) bắt lửa.
icon Jaemy dictionary
(시험에) trúng tuyển, đỗ.
icon Jaemy dictionary
(싸움이) gây lộn, đánh nhau.
icon Jaemy dictionary
(마귀가) bị ma ám.
icon Jaemy dictionary
(교미) giao cấu.

Từ liên quan:

불이 꺼지다 개- 트다 들통 돋다 탄로 쩍쩍 -히 오뚝 센말 썰다 -우-

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

붙다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới