JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

브롬
[ beurom ]
[화학] chất brom.

Các từ gợi ý

브롬화
【beuromhwa】
Bromi hóa.

Chi tiết từ

브롬 / beurom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] chất brom.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

브롬칼리

chất brom kali

icon Jaemy dictionary

브롬화물(化物)

chất brom hóa.

Từ liên quan:

부틸 알켄 붕소 페닐 벤질 늄 프롤린 케틀 바륨 글리신 케톤 플루오르 메틸 어븀 아황산 붕사 붕산 갈륨 란탄 산염

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

브롬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới