한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
브롬
[ beurom ]
[화학] chất brom.
Các từ gợi ý
브롬화
【beuromhwa】
Bromi hóa.
Chi tiết từ
브롬 / beurom /
[화학] chất brom.
Ví dụ:
브롬칼리
chất brom kali
브롬화물(化物)
chất brom hóa.
Từ liên quan:
부틸 알켄 붕소 페닐 벤질 늄 프롤린 케틀 바륨 글리신 케톤 플루오르 메틸 어븀 아황산 붕사 붕산 갈륨 란탄 산염
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
nguyên tố hóa học
17:48 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường gặp trong hóa học
17:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
brom
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý