한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비견
[ bigyeon ]
(나란히 함)
Các từ gợi ý
비견하다
【bigyeonhada】
sánh vai, sánh bằng, ngang bằng
Chi tiết từ
비견 / bigyeon /
(나란히 함)
비견하다 xếp hạng, xếp loại
Sánh với, so bì.
Từ liên quan:
공능 단견 이촉 허망 과상 구공 등류 유견 색탐 상견 냉철 음욕 극언 유애 무퇴 참월 색욕 신촉 아첨 염오
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
so sánh
17:24 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
đối chiếu
17:24 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
trong ngữ cảnh đánh giá
17:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý