JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비기다
[ bigida ]
hòa, đều

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
비길 데 없다
【bigil de eopda】
Không thể hơn được, không thể so sánh được.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

비기다 / bigida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hòa, đều
경기에서 점수가 같아 승부를 내지 못하고 끝내다.
Kết thúc trận đấu với điểm số bằng nhau nên không phân định thắng bại được.
icon Jaemy dictionary
So
어떤 것을 다른 것과 함께 놓아 무엇이 같고 다른지 살피다.
Đặt cái nào đó cùng với cái khác và xem điểm gì giống và khác.
icon Jaemy dictionary
Ví
어떤 것을 그와 비슷한 성질이 있는 것으로 대신하여 말하거나 생각하다.
Nói hay suy nghĩ cái nào đó bằng cái có tính chất tương tự với nó.
icon Jaemy dictionary
(무승부) không phân thắng bại, hòa, đều nhau.
icon Jaemy dictionary
(상쇄) cân xứng, không hơn không kém.
icon Jaemy dictionary
(비유, 견줌) so sánh, đối chiếu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비길 데 없는

không có điểm gì để so sánh, không thể so sánh được, độc đáo, duy nhất.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới