JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비닐론
[ binilron ]
(상표명) hãng Vinylon.

Chi tiết từ

비닐론 / binilron /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(상표명) hãng Vinylon.

Từ liên quan:

소다회 메타크릴산 염화비닐 방적사 적층판 압출성형 베이클라이트 황화은 천연고무 혼방사 에폭시수지 이산화티타늄 개미산 옥시코돈 물유리 분말야금 면실유 금홍석 염화비닐수지 도료용

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비닐론ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới