한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비닐론
[ binilron ]
(상표명) hãng Vinylon.
Chi tiết từ
비닐론 / binilron /
(상표명) hãng Vinylon.
Từ liên quan:
소다회 메타크릴산 염화비닐 방적사 적층판 압출성형 베이클라이트 황화은 천연고무 혼방사 에폭시수지 이산화티타늄 개미산 옥시코돈 물유리 분말야금 면실유 금홍석 염화비닐수지 도료용
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chất liệu nhựa
19:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Vải nhựa
19:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Sử dụng trong sản xuất đồ dùng
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý