JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비다
[ bida ]
trống không, trống rỗng

Các từ gợi ý

골(이) 비다
【gol(i) bida】
đầu óc rỗng tuếch

Chi tiết từ

비다 / bida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trống không, trống rỗng
어떤 공간에 아무도, 혹은 아무것도 없다.
Không có bất kì ai hoặc không có bất cứ thứ gì trong không gian nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tay không, người không
손에 쥔 것이 없게 되다. 몸에 지닌 재물이 없게 되다.
Trở nên không có cái cầm trên tay. Trở nên không có của cải mang trên người.
icon Jaemy dictionary
Trống, rảnh
시간이 남다.
Thời gian còn lại.
icon Jaemy dictionary
Hời hợt
주의나 경계가 허술하게 되다.
Sự chú ý hay sự canh chừng trở nên lỏng lẻo.
icon Jaemy dictionary
Trống không, hời hợt
진실이나 알찬 내용이 들어 있지 아니하게 되다.
Trở nên không có sự chân thật hay nội dung phù hợp.
icon Jaemy dictionary
Rỗng tuếch
지식이나 생각이 없다.
Không có kiến thức hay suy nghĩ gì cả.
icon Jaemy dictionary
Hết, sạch, trắng tay
돈이나 재산이 없어지다.
Tiền hay tài sản mất đi.
icon Jaemy dictionary
Trống trải, trống vắng
마음이 외롭고 쓸쓸하게 되다.
Trong lòng trở nên cô đơn và u sầu.
icon Jaemy dictionary
Trống không
욕심이나 집착이 사라지다.
Lòng tham hay sự kiên trì biến mất.
icon Jaemy dictionary
Thiếu, thiếu hụt
원래의 양에 비해 모자라다.
Thiếu so với lượng ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Trống rỗng, trống không, rỗng tuếch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

빈 집

nhà trống không

icon Jaemy dictionary

손이 비어 있다

tay trống không.

icon Jaemy dictionary

뱃속이 비다

bụng rỗng

Từ trái nghĩa:

차다

Từ liên quan:

더턴 팔마 노이

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới